Danh mục dụng cụ thí nghiệm-Vật tư tiêu hao

Mô tả: -Dụng cụ thủy tinh: chai, lọ, bình, -Dụng cụ Inox -Dụng cụ gốm, sứ -Các vật tư tiêu hao khác trong thí nghiệm, nghiên cứu, sản xuất...
Giá bán: Vui lòng gọi
Tình trạng: Mới 100%
Bảo hành: Free
Xuất xứ: VN, China, Đức, Anh...
Ngày đăng: 30-09-2014

Chi tiết sản phẩm

      CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHKT VÀ DỊCH VỤ BÁCH KHOA
       Bach Khoa Technological Science Material  and Service Company Limited
Địa chỉ: Số 11/51 Nguyễn Viết Xuân - TP Vinh - Nghệ An
MST: 2901728084  * STK Ngân hàng TMCP Á Châu ACB: 184688629
Điện thoại: 0383.568768   *   Hotline: 0912.686016
Email: vattu37@gmail.com  * Website: http://vattubk.com    http://vattukhkt.com

 

STT Dụng cụ, Vật tư tiêu hao Đơn vị tính
1 Bấc đèn cồn cái
2 Bát sứ nung 100ml cái
3 Bát sứ nung 10ml cái
4 Bát sứ nung 20ml cái
5 Bát sứ nung 50ml cái
6 Bát sứ nung 125ml cái
7 Bát sứ nung 250ml cái
8 Bếp điện đơn  cái
9 Bếp cách thủy 2 chỗ cái
10 Bếp gia nhiệt 1 chỗ  cái
11 Bình cầu đáy bằng 100ml cái
12 Bình cầu đáy bằng 250ml cái
13 Bình cầu đáy bằng 500ml cái
14 Bình cầu đáy bằng 1000ml cái
15 Bình cầu đáy bằng 2000ml cái
16 Bình cầu đáy bằng 3000ml cái
17 Bình cầu đáy bằng 5000ml cái
18 Bình cầu đáy bằng cổ nhám 500ml cái
19 Bình cầu đáy tròn 100ml cái
20 Bình cầu đáy tròn 250ml cái
21 Bình cầu đáy tròn 500ml cái
22 Bình cầu đáy tròn 1000ml cái
23 Bình cầu đáy tròn 2 nhánh 500ml cái
24 Bình cầu đáy tròn 3 nhánh 500ml cái
25 Bình cầu đáy tròn cổ thấp 250ml cái
26 Bình cầu đáy tròn cổ cao 1000ml cái
27 Bình cầu đáy tròn có nhánh 250ml cái
28 Bình côngtơgút nâu 30ml cái
29 Bình côngtơgút nâu 60ml cái
30 Bình côngtơgút nâu 125ml cái
31 Bình côngtơgút trắng 30ml cái
32 Bình côngtơgút trắng 60ml cái
33 Bình côngtơgút trắng 125ml cái
34 Bình định mức 5ml cái
35 Bình định mức 10ml cái
36 Bình định mức 25ml cái
37 Bình định mức 50ml cái
38 Bình định mức 100ml cái
39 Bình định mức 250ml cái
40 Bình định mức 500ml cái
41 Bình định mức 1000ml cái
42 Bình định mức 2000ml cái
43 Bình định mức nâu 100ml cái
44 Bình đo khối lượng cái
45 Bình đo tỷ trọng (Quả bóp tỷ trọng) cái
46 Bình hút ẩm phi 150ml cái
47 Bình hút ẩm phi 180ml cái
48 Bình hút ẩm phi 210ml cái
49 Bình hút ẩm phi 240ml cái
50 Bình hút ẩm phi 300ml cái
51 Bình kenđan 100ml cái
52 Bình kenđan 250ml cái
53 Bình kenđan 500ml cái
54 Bình kenđan 1000ml cái
55 Bình lọc chân không có nhánh 1000ml cái
56 Bình phun nhựa 2000ml  cái
57 Bình quả lê có khoá (phễu chiết) 125ml cái
58 Bình quả lê có khoá (phễu chiết) 250ml cái
59 Bình quả lê có khoá (phễu chiết) 500ml cái
60 Bình rửa khí thủy tinh cái
61 Bình tam giác 250ml cái
62 Bình tam giác 500ml cái
63 Bình tam giác 1000ml cái
64 Bình tam giác có nút 250ml cái
65 Bình tam giác có nút 500ml cái
66 Bình tam giác có vạch 50ml  cái
67 Bình tam giác có vạch 100ml  cái
68 Bình tam giác có vạch 250ml  cái
69 Bình tam giác có vạch 500ml  cái
70 Bình tam giác có vạch 1000ml  cái
71 Bình tam giác có vạch 2000ml  cái
72 Bình tam giác có vạch 3000ml cái
73 Bình tam giác có vạch 5000ml  cái
74 Bình tam giác nút nhám 50ml  cái
75 Bình tam giác nút nhám 100m  cái
76 Bình tam giác nút nhám 250ml  cái
77 Bình tia nhựa 250ml cái
78 Bình tia nhựa 500ml cái
79 Bình tỷ trọng 100ml cái
80 Bộ khoan nút 8 số bộ
81 Bộ giác hơi bộ
82 Bộ kim khâu mổ bộ
83 Bộ nút cao su có lỗ bộ
84 Bô ống dẫn thủy tinh 7 loại bộ
85 Bộ rây tiêu chuẩn bộ
86 Bôcan thuỷ tinh 60x200ml cái
87 Bôcan thuỷ tinh 80x200ml cái
88 Bôcan thuỷ tinh 80x300ml cái
89 Bôcan thuỷ tinh 100x260ml cái
90 Bôcan thuỷ tinh 100x300ml cái
91 Bôcan thuỷ tinh 100x200ml cái
92 Bôcan thuỷ tinh 120x150ml cái
93 Bôcan thuỷ tinh 120x260ml cái
94 Bôcan thuỷ tinh 130x260ml cái
95 Bôcan thuỷ tinh 150x350ml cái
96 Bôcan thuỷ tinh 160x300ml cái
97 Bom me kế 0 - 35 cái
98 Bom me kế 0 - 70 cái
99 Bom me kế 1.1 - 1.3 cái
100 Bom me kế 15 - 35 cái
101 Bom me kế 20 - 40 cái
102 Bures có vạch sơn 25ml cái
103 Bures có vạch sơn. bạc chao 10ml cái
104 Bures có vạch sơn. bạc chao 50ml cái
105 Bures có vạch sơn ko bạc chao 10ml cái
106 Bút thử điện (loại thông mạch) cái
107 Cặp gỗ ống nghiệm cái
108 Chai có tai xách 1.5L cái
109 Chai nâu miệng hẹp 30ml cái
110 Chai nâu miệng hẹp 500ml cái
111 Chai nâu miệng hẹp 2500ml cái
112 Chai nâu miệng hẹp 5000ml cái
113 Chai nâu miệng rộng 60 ml cái
114 Chai nâu miệng rộng125ml cái
115 Chai nâu miệng rộng 250ml cái
116 Chai nâu miệng rộng 1000ml cái
117 Chai nâu miệng rộng 2500ml cái
118 Chai trắng miệng hẹp 60ml cái
119 Chai trắng miệng hẹp 250ml cái
120 Chai trắng miệng hẹp 1000ml cái
121 Chai trắng miệng rộng 60ml cái
122 Chai trắng miệng rộng 1000ml cái
123 Chai trắng miệng rộng 125 ml cái
124 Chai trắng miệng rộng 250ml cái
125 Chai trắng nút nhám miệng hẹp 100ml cái
126 Chai trắng nút nhám miệng hẹp 125ml cái
127 Chai trắng nút nhám miệng hẹp500ml cái
128 Chai trắng nút nhám miệng rộng 500ml cái
129 Chai trắng nút nhám miệng rộng 250ml cái
130 Chai trắng nút nhám miệng hẹp 2.5L cái
131 Chai trắng nút nhám miệng hẹp 5L cái
132 Chai trắng nút nhám miệng hẹp 10L cái
133 Chai trắng nút nhám miệng hẹp 20L cái
134 Chai trắng nút nhám miệng rộng 2.5L cái
135 Chai trắng nút nhám miệng rộng 5 L cái
136 Chai trắng nút nhám miệng rộng 10L cái
137 Chai trắng nút nhám miệng rộng15 L cái
138 Chai trắng nút nhám miệng rộng 20L cái
139 Chai trắng nút nhám miệng rộng 50 L cái
140 Chậu thủy tinh d=300 cái
141 Chai trắng nút nhựa 250ml cái
142 Chén cân 25x25 cái
143 Chén cân 50 x30 cái
144 Chén sứ có nắp 40ml cái
145 Chén sứ có nắp 50ml cái
146 Chổi rửa ống  nghiệm cái
147 Chổi rửa ống đong cái
148 Cốc có mỏ loại nhỏ cái
149 Cốc có chân 100ml cái
150 Cốc có chân 1000ml cái
151 Cốc có chân 50ml cái
152 Cốc có vạch chịu nhiệt 50ml cái
153 Cốc có vạch chịu nhiệt 100 ml cái
154 Cốc có vạch chịu nhiệt 250ml cái
155 Cốc có vạch chịu nhiệt 500ml cái
156 Cốc có vạch chịu nhiệt 1000ml cái
157 Cốc nhựa tràn 250ml cái
158 Cối chày đồng Phi 150 cái
159 Cối chày Sứ Phi 10 Bộ
160 Cối chày Sứ phi 210 Bộ
161 Cồn kế 0 - 80 cái
162 Dùi nhọn 14 - 15 phân cái
163 Dao mổ cái
164 Đèn cồn 150 ml cái
165 Đèn cồn 250ml cái
166 Đĩa đồng hồ Phi 80 cái
167 Đĩa petri phi 6 hộp
168 Đĩa petri Phi 9 hộp
169 Đĩa petri Phi 10 hộp
170 Đĩa petri phi 12 hộp
171 Đĩa petri Phi 15 hộp
172 Đĩa petri  nhựa Phi 9 hộp
173 Đồng hồ bấm dây điện tử hiện số cái
174 Đồng hồ nhiệt ẩm kế loại vừa 0- 50oC cái
175 Đồng hồ nhiệt ẩm kế loại nhỏ 0 -50oC cái
176 Đồng hồ nhiệt ẩm kế loại to 0- 50oC cái
177 Đồng hồ nhiệt ẩm kế loại to Inox cái
178 Đồng hồ vạn năng DT - 380B cái
179 Đồng hồ đo điện đa năng 9208 A cái
180 Đồng hồ đo điện đa năng 9200 A cái
181 Đũa thuỷ tinh dài 15cm cái
182 Đũa thủy tinh dài 30 phân cái
183 Đũa thuỷ tinh dài 250cm cái
184 Găng tay cao su dày đôi
185 Găng tay cao su loại to đôi
186 Găng tay cao su loại nhỏ đôi
187 Găng tay phẫu thuật chuyên dụng đôi
188 Găng tay loại vừa đôi
189 Găng tay mổ y tế đôi
190 Giá cặp bures bộ
191 Giá để pipet (nhựa) bộ
192 Giá để pipet gỗ bộ
193 Gia nhiệt 1.5kw cái
194 Gia nhiệt 2.5kw cái
195 Gia nhiệt 4.5kw cái
196 Giá ống nghiệm bằng nhựa cái
197 Gía ống nghiệm inox cái
198 Giấy can 36-40m cuộn
199 Giấy lau quang học hộp
200 Giấy lọc định lượng  phi 11 hộp
201 Giấy lọc định tính phi 11 hộp
202 Giấy lọc tờ 60x60 Tờ
203 Giấy phenolphtalein tệp
204 Giấy quỳ đỏ tệp
205 Giấy quỳ tím tệp
206 Kéo mổ thẳng 18 phân cái
207 Kéo pakistan 14 phân cái
208 Kéo pakistan 16 phân cái
209 Kéo bóc tách 10 phân cái
210 Kéo cắt cành cái
211 Kéo cắt kim loại cỡ trung cái
212 Kẹp càng cua cái
213 Kẹp đốt hóa chất cỡ lớn cái
214 Kẹp đốt hóa chất cỡ nhỏ cái
215 Khay mổ động vật nhựa (25x35)cm cái
216 Khẩu trang hoạt tính cái
217 Khẩu trangdùng 1 lần hộp
218 Khay quả  đậu cái
219 Khoá đôi cái
220 Khoan điện makyta cái
221 Kiềng Inox 3 chân cái
222 Kìm Cặp chén sứ lò nung cái
223 Kìm cắt xương cái
224 Kìm điện cái
225 Kìm tuốt dây cái
226 Kim chích máu 200c/hộp hộp
227 Kim mũi mác 14 - 15 phân cái
228 Kim chọc mẫu cái
229 Kim găm mẫu vỉ
230 Kim tiêm dạ cỏ cái
231 Kính bảo hộ loại 1 cái
232 Kính lúp Phi 5.0 cái
233 Kính lúp Phi 7.5 cái
234 Kính lúp Phi 9.0 cái
235 Kính lúp Phi 10.0 cái
236 Kính lúp Bộ 3 cái Bộ
237 Kính lúp gấp cái
238 Kính lúp 2 thị trường cái
239 La bàn có phương vĩ loại trung cái
240 La bàn loại nhỏ cái
241 La bàn loại to d = 50 cái
242 La men 22x22mm Hộp 100 lá hộp
243 La men 22x22mm - Đức hộp
244 Lam kính 25.4x76.2mm Hộp 72 lá hộp
245 Lưới Amiăng 16x16mm cái
246 Lưới amiang lớn cái
247 Lưỡi dao mổ rời hộp
248 Lưỡi dao mổ rời (cái) cái
249 Máng nghiêng cái
250 Mặt kính đồng hồ Phi 10 cái
251 Mặt kính đồng hồ Phi 70 cái
252 Môi đồng nung hoá chất cái
253 Môi inox Bộ 3 cái cái
254 Muỗng đốt hóa chất cỡ lớn cái
255 Muỗng đốt hóa chất cỡ nhỏ cái
256 Nam châm gắn bảng  cái
257 Nam châm d = 32 cái
258 Nhiệt ẩm kế thuỷ ngân treo tường cái
259 Nhiệt kế  thuỷ ngân 100 độ C cái
260 Nhiệt kế  thuỷ ngân 200 độ C cái
261 Nhiệt kế  thuỷ ngân 300 độ C cái
262 Nhiệt kế  thuỷ ngân nhám 40 độ C  cái
263 Nhiệt kế (đức) 100 độ C cái
264 Nhiệt kế âm - 50oC cái
265 Nhiệt kế âm -5oC - +40 cái
266 Nhiệt kế công tắc 50oC cái
267 Nhiệt kế công tắc 400oC cái
268 Nhiệt kế dầu 100 độ C cái
269 Nhiệt kế đo thân nhiệt người  cái
270 Nhiệt kế treo tường cái
271 Nhiệt kế y tế (đo thân nhiệt) cái
272 Nĩa dài 10 phân cái
273 Nĩa dài 16 phân cái
274 Nĩa dài 30 phân cái
275 Nĩa không mấu 15 phân cái
276 Nối nhám 14.5 cái
277 Nối nhám trong bộ cất tinh dầu cái
278 Nút cao su Phi 1 cái
279 Nút cao su Phi 2 cái
280 Nút cao su Phi 3 cái
281 Nút cao su Phi 4 cái
282 Nút cao su Phi 9 cái
283 Nút cao su Phi 8 cái
284 Nút cao su Phi 5 cái
285 Nút cao su Phi 7 cái
286 Nút cao su Phi 6 cái
287 Nút cao su 1 lỗ d = 18 cái
288 Nút cao su 1 lỗ d = 20 cái
289 Nút cao su 1 lỗ d = 27 cái
290 Nút cao su 2 lỗ d = 32 cái
291 Nút cao su các loại không có lỗ cái
292 Nút cao su các loại có lỗ cái
293 ống cao su Phi 6 cái
294 ống dẫn cao su cái
295 ống đong 10ml cái
296 ống đong 25ml cái
297 ống đong 50ml cái
298 ống đong 100ml cái
299 ống đong 250ml cái
300 ống đong 500ml cái
301 ống đong 1000ml cái
302 ống đong 2000ml cái
303 ống hút nhỏ giọt cái
304 ống nghiệm 10 x5 cái
305 ống nghiệm 10x100 cái
306 ống nghiệm 10x120 cái
307 ống nghiệm 10x150 cái
308 ống nghiệm 10x50 cái
309 ống nghiệm 10x70 cái
310 ống nghiệm 10x80 cái
311 ống nghiệm 12x100 cái
312 ống nghiệm 14x100 cái
313 ống nghiệm 14x80 cái
314 ống nghiệm 16x160 cái
315 ống nghiệm 18x180 cái
316 ống nghiệm 18x100 cái
317 ống nghiệm 20x200 cái
318 ống nghiệm 30x50 cái
319 ống nghiệm 5 x5 cái
320 ống nghiệm 2 nhánh chữ Y cái
321 ống nghiệm có nhánh 16x160mm cái
322 ống nghiệm có vạch chia cái
323 ống nghiệm có nhánh 18x180 cái
324 ống eppendef 1.5ml (500 cái/túi) cái
325 ống nghiệm li tâm cái
326 ống nghiệm nhựa có nắp vặn 10x50mm cái
327 ống nhòm cái
328 ống thủy tinh 15x400mm cái
329 ống thủy tinh 6x250mm cái
330 ống thủy tinh 6x400mm cái
331 ống thủy tinh 1m2 cái
332 ống thủy tinh chữ L 60x80mm cái
333 ống thủy tinh chữ T cái
334 ống thủy tinh chữ U 60x80 cái
335 ống thủy tinh chữ U 16x300 cái
336 ống thủy tinh chữ U nhám cái
337 ống thủy tinh chữ Y Phi 6 cái
338 ống thủy tinh hình trụ cái
339 ống thủy tinh rỗng 2 đầu 25cm phi 18 cái
340 Panh cặp có mấu 15 phân cái
341 Panh cặp phầu tích cái
342 Panh dài 30 phân cái
343 Panh không mấu 16 phân cái
344 Phễu lọc xốp 100ml-G3 cái
345 Phễu lọc xốp 100ml-G4 cái
346 Phễu lọc xốp 2 đầu cái
347 Phễu lọc xốp 60ml-G3 cái
348 Phễu thuỷ tinh Phi 5 cái
349 Phễu thuỷ tinh phi 6 cái
350 Phễu thuỷ tinh phi 8 cái
351 Phễu thuỷ tinh phi 10 cái
352 Phễu thuỷ tinh phi 120 cái
353 Phễu thuỷ tinh phi 150 cái
354 Phễu thuỷ tinh phi 300 cái
355 Pipet bầu 10ml cái
356 Pipet 0.1 ml cái
357 Pipet 0.2 ml cái
358 Pipet 0.5 ml  cái
359 Pipet 2 ml cái
360 Pipet bầu 1ml cái
361 Pipet bầu 25ml cái
362 Pipet bầu 2ml cái
363 Pipet bầu 50ml cái
364 Pipet bầu 5ml cái
365 Pipet có pittong  1ml cái
366 Pipet hồng cầu cái
367 Pipet nhựa 0.5 - 3ml cái
368 Pipet nhựa 1.2ml cái
369 Pipet thẳng 1ml cái
370 Pipet thẳng 2ml cái
371 Pipet thẳng 5ml cái
372 Pipet thẳng 10ml cái
373 Pipet thẳng 25ml cái
374 Pipet thẳng có vạch 1ml cái
375 Pipet thẳng có vạch 2ml cái
376 Pipet thẳng có vạch 5ml cái
377 Pipet thẳng có vạch 10ml cái
378 Pipet thẳng có vạch 25ml cái
379 Pipet thẳng có vạch 50ml cái
380 Quả bóp cao su đơn cái
381 Quả bóp cao su kép cái
382 Quả bóp congtogut cái
383 Sinh hàn bóng  cái
384 Sinh hàn nhám cái
385 Sinh hàn thẳng cái
386 Thìa inox cái
387 Thìa thuỷ tinh cái
388 Thước cặp panme cơ 0-200mm cái
389 Thước cặp panme điện tử 0-150mm cái
390 Thước cặp panme điện tử 0-200mm cái
391 Thước cuộn  2m cái
392 Thước cuộn  5m cái
393 Thước cuộn  10m cái
394 Thước cuộn  20m cái
395 Thước cuộn  30m  cái
396 Thước cuộn  50m  cái
397 Thước đo tỉ trọng 1.0 - 1.1 cái
398 Thước đo tỉ trọng 0 - 50 cái
399 Thước đo tỉ trọng 0 - 70 cái
400 Thước đo tỉ trọng 1 + 20 cái
401 Thước đo tỉ trọng 0.6 - 0.7 cái
402 Thước đo tỉ trọng 30 - 40 cái
403 Thước đo tỉ trọng xăng dầu 0.65 - 0.71 cái
404 Tỷ trọng kế 0 - 70 cái
405 Tỷ trọng kế 0 - 15 cái
406 Tỷ trọng kế 0 - 60 cái
407 Tỷ trọng kế 70 - 150 cái